sắn bìm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dây leo bám vào cây lớn: Chỉ loài thực vật thân leo, sống dựa vào thân cây khác để vươn lên.
- Vợ lẽ (dùng trong văn học cũ): Cách gọi ẩn dụ, mang tính văn chương, chỉ người phụ nữ lấy chồng ở vai vế thứ, phụ thuộc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa dây leo):
- Trong khu rừng, những dây sắn bìm quấn chặt lấy thân cây cổ thụ.
- Danh từ (nghĩa vợ lẽ, văn chương cũ):
- "Sắn bìm chút phận con con" (Câu thơ trong truyện Kiều, ý nói thân phận nhỏ bé, phụ thuộc của người vợ lẽ).
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng làm hình ảnh ẩn dụ: Từ này thường được dùng trong văn chương để ví von về thân phận phụ thuộc, bé mọn, không có vị thế độc lập.
- Sống kiếp sắn bìm bám vào đại thụ.
Biến thể và từ gần giống
- Dây leo (danh từ): Từ chung chỉ các loài cây có thân mềm, leo bám. (Từ này phổ biến và trung tính hơn "sắn bìm").
- Vợ lẽ (danh từ): Từ thông dụng hơn để chỉ người vợ thứ, không mang sắc thái văn chương như "sắn bìm".
- Thiếp (danh từ): Từ chỉ vợ lẽ, thường dùng trong bối cảnh xã hội phong kiến.
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa "dây leo": dây leo, cây leo.
- Cho nghĩa "vợ lẽ" (văn chương cũ): vợ hai, vợ hầu, nàng hầu.
Lưu ý sử dụng
- Từ cổ, ít dùng: "Sắn bìm" là từ ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ điển.
- Sắc thái: Khi dùng với nghĩa chỉ người, từ mang sắc thái ẩn dụ và thường hàm ý về sự phụ thuộc, thân phận thấp kém.
- d. 1. Dây leo bám vào cây lớn. 2. Vợ lẽ (dùng trong văn học cũ): Sắn bìm chút phận con con (K).